HSK 3danh từ, lượng từ, tính từ

nghĩa là lớp

Pinyin
bān
Hán-Việt
ban
Tiếng Anh
class; team; squadshift; duty(measure word for crowds and scheduled transport vehicles)scheduled; regular

班 (phiên âm pinyin: bān) là danh từ, lượng từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lớp". Âm Hán-Việt của 班 là "ban". 班 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 一路公共气车每隔三分钟就有一班。 (xe buýt tuyến số 1 cứ 3 phút có một chuyến)

Câu ví dụ

一路公共气车每隔三分钟就有一班。

xe buýt tuyến số 1 cứ 3 phút có một chuyến

Câu hỏi thường gặp

班 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

班 có nghĩa là "lớp", thuộc loại danh từ, lượng từ, tính từ.

班 đọc như thế nào?

班 phiên âm pinyin là "bān", âm Hán-Việt là "ban".

班 thuộc HSK mấy?

班 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 班 như thế nào?

Ví dụ: 一路公共气车每隔三分钟就有一班。 — nghĩa là "xe buýt tuyến số 1 cứ 3 phút có một chuyến".

Gặp lại 班 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng