加班 (phiên âm pinyin: jiā bān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "làm thêm giờ". 加班 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 因为项目很紧急,他最近经常需要加班。 (Vì dự án rất gấp, dạo gần đây anh ấy thường xuyên phải tăng ca.)
Giải nghĩa
Làm việc thêm giờ, làm việc ngoài giờ hành chính.
Câu ví dụ
因为项目很紧急,他最近经常需要加班。
Lưu 加班 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
加班 là một động từ có nghĩa là làm thêm giờ, làm việc ngoài giờ hành chính. Đây là một từ rất thông dụng trong môi trường công sở. Người ta thường nói "加班加点" để nhấn mạnh việc làm thêm giờ rất nhiều. Nó khác với "上班" (đi làm) ở chỗ "上班" chỉ hành động đi làm, còn "加班" chỉ việc làm thêm giờ sau khi đã đi làm.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
加班 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
加班 đọc như thế nào?
加班 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 加班 như thế nào?
Gặp lại 加班 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng