足球
足球 (phiên âm pinyin: zúqiú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Bóng đá". Ví dụ: 每个周末我都会和朋友们一起踢足球。 (Cuối tuần nào tôi cũng cùng bạn bè chơi bóng đá.)
Giải nghĩa
Môn thể thao dùng chân để đá bóng.
Câu ví dụ
每个周末我都会和朋友们一起踢足球。
Cách dùng chi tiết
“足球” là danh từ chỉ môn bóng đá. Đây là một trong những môn thể thao phổ biến nhất trên thế giới. Người bản ngữ dùng từ này để nói về trò chơi đá bóng, các trận đấu bóng đá hoặc các hoạt động liên quan đến bóng đá. Ví dụ, “踢足球” (đá bóng) hoặc “看足球比赛” (xem trận đấu bóng đá). Mẹo là bạn có thể dễ dàng nhận ra nó vì chữ “足” có nghĩa là chân, liên quan đến việc dùng chân để chơi.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
足球 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
足球 có nghĩa là "Bóng đá", thuộc loại danh từ. Môn thể thao dùng chân để đá bóng.
足球 đọc như thế nào?
足球 phiên âm pinyin là "zúqiú".
Đặt câu với 足球 như thế nào?
Ví dụ: 每个周末我都会和朋友们一起踢足球。 — nghĩa là "Cuối tuần nào tôi cũng cùng bạn bè chơi bóng đá.".
Gặp lại 足球 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng