棒球
danh từthể thao

棒球 nghĩa là Bóng chày

Pinyin
bàngqiú

棒球 (phiên âm pinyin: bàngqiú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Bóng chày". Ví dụ: 他是一名优秀的棒球运动员。

Giải nghĩa

Môn thể thao dùng gậy đánh bóng và chạy quanh các gôn.

Câu ví dụ

他是一名优秀的棒球运动员。

Cách dùng chi tiết

棒球 là môn bóng chày, một môn thể thao phổ biến ở một số quốc gia như Mỹ, Nhật Bản. Khi nói về việc chơi, người ta thường dùng 玩 (wán) hoặc 打 (dǎ), ví dụ: 玩棒球, 打棒球. Đây là môn thể thao đồng đội đòi hỏi kỹ năng ném, đánh và bắt bóng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

棒球 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

棒球 có nghĩa là "Bóng chày", thuộc loại danh từ. Môn thể thao dùng gậy đánh bóng và chạy quanh các gôn.

棒球 đọc như thế nào?

棒球 phiên âm pinyin là "bàngqiú".

Đặt câu với 棒球 như thế nào?

Ví dụ: 他是一名优秀的棒球运动员。.

Gặp lại 棒球 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng