网球網球 (phồn thể)

网球 nghĩa là quần vợt

Pinyin
wǎng qiú
Tiếng Anh
tennistennis ball

网球 (phiên âm pinyin: wǎng qiú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quần vợt". Dạng phồn thể viết là 網球. 网球 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我喜欢周末和朋友一起打网球。 (Tôi thích cuối tuần cùng bạn bè chơi quần vợt.)

Giải nghĩa

Môn thể thao dùng vợt đánh bóng qua lưới.

Câu ví dụ

我喜欢周末和朋友一起打网球。

Tôi thích cuối tuần cùng bạn bè chơi quần vợt.

Cách dùng chi tiết

网球 là môn thể thao dùng vợt đánh bóng qua lưới. Người bản ngữ thường dùng động từ 打 (dǎ) đi kèm với 网球 để chỉ hành động chơi. Cụm từ phổ biến là 打网球. Đây là một môn thể thao khá phổ biến trên thế giới.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

网球 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

网球 có nghĩa là "quần vợt", thuộc loại danh từ. Môn thể thao dùng vợt đánh bóng qua lưới.

网球 đọc như thế nào?

网球 phiên âm pinyin là "wǎng qiú".

网球 thuộc HSK mấy?

网球 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 网球 như thế nào?

Ví dụ: 我喜欢周末和朋友一起打网球。 — nghĩa là "Tôi thích cuối tuần cùng bạn bè chơi quần vợt.".

Gặp lại 网球 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng