打网球 (phiên âm pinyin: dǎ wǎng qiú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Chơi tennis". Ví dụ: 他每周都会去网球场打网球,保持身体健康。 (Anh ấy mỗi tuần đều đến sân tennis chơi, giữ gìn sức khỏe.)
Giải nghĩa
Tham gia hoạt động chơi tennis.
Câu ví dụ
他每周都会去网球场打网球,保持身体健康。
Lưu 打网球 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
打网球 là cụm động từ chỉ hành động chơi môn thể thao tennis. Đây là cách diễn đạt thông dụng nhất. Nó khác với 打羽毛球 (chơi cầu lông) ở môn thể thao và dụng cụ. Người bản ngữ thường dùng nó để nói về hoạt động thể thao giải trí. Một mẹo là bạn có thể nói rõ hơn về việc chơi, ví dụ như 打网球比赛 (chơi một trận tennis) hoặc 打网球需要技巧 (chơi tennis cần kỹ năng).
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
打网球 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
打网球 đọc như thế nào?
Đặt câu với 打网球 như thế nào?
Gặp lại 打网球 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng