篮球
danh từthể thao

篮球 nghĩa là Bóng rổ

Pinyin
lánqiú

篮球 (phiên âm pinyin: lánqiú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Bóng rổ". Ví dụ: 他打篮球打得很好,是校队的得分王。 (Anh ấy chơi bóng rổ rất giỏi, là vua phá lưới của đội trường.)

Giải nghĩa

Môn thể thao ném bóng vào rổ.

Câu ví dụ

他打篮球打得很好,是校队的得分王。

Anh ấy chơi bóng rổ rất giỏi, là vua phá lưới của đội trường.

Lưu 篮球 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Cách dùng chi tiết

“篮球” là danh từ chỉ môn bóng rổ. Đây là một môn thể thao phổ biến khác, chơi bằng cách ném bóng vào rổ. Người bản ngữ dùng từ này để nói về môn thể thao này, ví dụ như “打篮球” (chơi bóng rổ) hoặc “篮球场” (sân bóng rổ). Chữ “篮” có nghĩa là rổ, giúp bạn dễ dàng nhớ ra đây là môn bóng rổ. Nó khác với bóng đá ở chỗ dùng tay để ném và chuyền bóng.

Phân tích từng chữ

篮—
球—

Câu hỏi thường gặp

篮球 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

篮球 có nghĩa là "Bóng rổ", thuộc loại danh từ. Môn thể thao ném bóng vào rổ.

篮球 đọc như thế nào?

篮球 phiên âm pinyin là "lánqiú".

Đặt câu với 篮球 như thế nào?

Ví dụ: 他打篮球打得很好,是校队的得分王。 — nghĩa là "Anh ấy chơi bóng rổ rất giỏi, là vua phá lưới của đội trường.".

Gặp lại 篮球 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng