(phồn thể)
HSK 3động từ

nghĩa là gửi, phát, giao

Pinyin
Hán-Việt
phát
Tiếng Anh
to hand out, to distributeto utter; to express

发 (phiên âm pinyin: fā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gửi, phát, giao". Âm Hán-Việt của 发 là "phát". Dạng phồn thể viết là 發. 发 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 他这两年跑买卖可发了。 (mấy năm nay anh ấy bôn ba buôn bán cũng khá.)

Câu ví dụ

他这两年跑买卖可发了。

mấy năm nay anh ấy bôn ba buôn bán cũng khá.

Câu hỏi thường gặp

发 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

发 có nghĩa là "gửi, phát, giao", thuộc loại động từ.

发 đọc như thế nào?

发 phiên âm pinyin là "fā", âm Hán-Việt là "phát".

发 thuộc HSK mấy?

发 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 发 như thế nào?

Ví dụ: 他这两年跑买卖可发了。 — nghĩa là "mấy năm nay anh ấy bôn ba buôn bán cũng khá.".

Gặp lại 发 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng