琢磨
HSK 6động từ

琢磨 nghĩa là đẽo gọt, gọt giũa

Pinyin
zhuó mó
Tiếng Anh
to carve and polish (jade); to improve (literary works); to polish; to refine; to study and improve; to mold (oneself)

琢磨 (phiên âm pinyin: zhuó mó) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đẽo gọt, gọt giũa". 琢磨 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 队长的话我琢磨了很久。 (lời nói của đội trưởng tôi suy nghĩ rất lâu)

Câu ví dụ

队长的话我琢磨了很久。

lời nói của đội trưởng tôi suy nghĩ rất lâu

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

琢磨 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

琢磨 có nghĩa là "đẽo gọt, gọt giũa", thuộc loại động từ.

琢磨 đọc như thế nào?

琢磨 phiên âm pinyin là "zhuó mó".

琢磨 thuộc HSK mấy?

琢磨 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 琢磨 như thế nào?

Ví dụ: 队长的话我琢磨了很久。 — nghĩa là "lời nói của đội trưởng tôi suy nghĩ rất lâu".

Gặp lại 琢磨 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng