磨合
HSK 6động từ
磨合 nghĩa là chạy thử
- Pinyin
- mó hé
- Tiếng Anh
- (of a vehicle or machine) to run in; to break in; to grind in; (of people) to learn to get along; to accommodate each other; to rub along; to discuss and negotiate
磨合 (phiên âm pinyin: mó hé) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chạy thử". 磨合 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
磨—
合—
Câu hỏi thường gặp
磨合 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
磨合 có nghĩa là "chạy thử", thuộc loại động từ.
磨合 đọc như thế nào?
磨合 phiên âm pinyin là "mó hé".
磨合 thuộc HSK mấy?
磨合 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 磨合 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng