田径田徑 (phồn thể)
HSK 6danh từ, cụm từthể thao

田径 nghĩa là dđiền kinh

Pinyin
tián jìng
Tiếng Anh
track and field

田径 (phiên âm pinyin: tián jìng) là danh từ, cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dđiền kinh". Dạng phồn thể viết là 田徑. 田径 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他是一名优秀的田径运动员,擅长短跑项目。 (Anh ấy là một vận động viên điền kinh xuất sắc, giỏi các nội dung chạy ngắn.)

Giải nghĩa

Các môn thể thao chạy, nhảy và ném.

Câu ví dụ

他是一名优秀的田径运动员,擅长短跑项目。

Anh ấy là một vận động viên điền kinh xuất sắc, giỏi các nội dung chạy ngắn.

Cách dùng chi tiết

田径 là một thuật ngữ chung chỉ các môn thể thao liên quan đến chạy, nhảy và ném, bao gồm các nội dung như chạy bộ, nhảy cao, nhảy xa, đẩy tạ, ném lao, v.v. Đây là một trong những môn thi đấu cốt lõi tại các kỳ Thế vận hội. Người bản ngữ thường dùng từ này để chỉ chung các môn thuộc bộ môn điền kinh.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

跑跳投

Câu hỏi thường gặp

田径 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

田径 có nghĩa là "dđiền kinh", thuộc loại danh từ, cụm từ. Các môn thể thao chạy, nhảy và ném.

田径 đọc như thế nào?

田径 phiên âm pinyin là "tián jìng".

田径 thuộc HSK mấy?

田径 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 田径 như thế nào?

Ví dụ: 他是一名优秀的田径运动员,擅长短跑项目。 — nghĩa là "Anh ấy là một vận động viên điền kinh xuất sắc, giỏi các nội dung chạy ngắn.".

Gặp lại 田径 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng