田
Bộ thủ
Bộ 田 — ruộng, đồng lúa
tián
Bộ thủ này biểu trưng cho đất đai, ruộng đồng và hoạt động nông nghiệp.
田 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là tián, nghĩa tiếng Việt là "ruộng, đồng lúa". Bộ thủ này biểu trưng cho đất đai, ruộng đồng và hoạt động nông nghiệp. Một số chữ Hán chứa bộ 田: 男 (nam), 界 (giới hạn), 留 (ở lại), 畠 (ruộng).
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ thủ 田 (tián) mô phỏng hình ảnh một thửa ruộng được chia thành nhiều ô nhỏ để canh tác. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến đất đai, nông nghiệp, hoặc những thứ có tính chất chia ô, phân khu. Hãy nhớ hình ảnh ruộng lúa để nhận diện bộ thủ này.
Chữ Hán chứa bộ 田
Câu hỏi thường gặp
Bộ 田 nghĩa là gì?
Bộ 田 đọc là tián, mang nghĩa: ruộng, đồng lúa. Bộ thủ này biểu trưng cho đất đai, ruộng đồng và hoạt động nông nghiệp.
Những chữ Hán nào có bộ 田?
Một số chữ thông dụng chứa bộ 田: 男 (nam), 界 (giới hạn), 留 (ở lại), 畠 (ruộng).
Làm sao nhớ bộ 田 nhanh nhất?
Bộ thủ 田 (tián) mô phỏng hình ảnh một thửa ruộng được chia thành nhiều ô nhỏ để canh tác. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến đất đai, nông nghiệp, hoặc những thứ có tính chất chia ô, phân khu. Hãy nhớ hình ảnh ruộng lúa để nhận diện bộ thủ này.
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng