电工

电工 nghĩa là Thợ điện

Pinyin
diàn gōng

电工 (phiên âm pinyin: diàn gōng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Thợ điện". Ví dụ: 家里的灯坏了,需要找个电工来修。 (Đèn trong nhà bị hỏng, cần tìm thợ điện đến sửa.)

Giải nghĩa

Người chuyên sửa chữa và lắp đặt thiết bị điện.

Câu ví dụ

家里的灯坏了,需要找个电工来修。

Đèn trong nhà bị hỏng, cần tìm thợ điện đến sửa.

Cách dùng chi tiết

电工 là người chuyên sửa chữa, lắp đặt các thiết bị điện. Đây là một nghề nghiệp cụ thể và rất cần thiết trong cuộc sống. Khi gặp vấn đề về điện, người ta thường tìm đến thợ điện. Bạn có thể dùng từ này khi nói về các công việc liên quan đến điện.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

电工 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

电工 có nghĩa là "Thợ điện", thuộc loại danh từ. Người chuyên sửa chữa và lắp đặt thiết bị điện.

电工 đọc như thế nào?

电工 phiên âm pinyin là "diàn gōng".

Đặt câu với 电工 như thế nào?

Ví dụ: 家里的灯坏了,需要找个电工来修。 — nghĩa là "Đèn trong nhà bị hỏng, cần tìm thợ điện đến sửa.".

Gặp lại 电工 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng