电梯 (phiên âm pinyin: diàn tī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thang máy". Dạng phồn thể viết là 電梯. 电梯 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 请问,去五楼的电梯在那边。 (Xin hỏi, thang máy đi lên tầng năm ở đằng kia.)
Giải nghĩa
Thiết bị vận chuyển người theo chiều dọc trong tòa nhà.
Câu ví dụ
请问,去五楼的电梯在那边。
Cách dùng chi tiết
电梯 là phương tiện di chuyển theo chiều dọc trong các tòa nhà cao tầng. Khi muốn đi lên hoặc xuống, bạn sẽ dùng电梯. Cần phân biệt với 楼梯 (lóu tī) là cầu thang bộ. Khi nói về việc sử dụng, người ta thường nói 坐电梯 (zuò diàntī) - đi thang máy.
Phân tích từng chữ
电—
梯—
Câu hỏi thường gặp
电梯 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
电梯 có nghĩa là "thang máy", thuộc loại danh từ. Thiết bị vận chuyển người theo chiều dọc trong tòa nhà.
电梯 đọc như thế nào?
电梯 phiên âm pinyin là "diàn tī".
电梯 thuộc HSK mấy?
电梯 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 电梯 như thế nào?
Ví dụ: 请问,去五楼的电梯在那边。 — nghĩa là "Xin hỏi, thang máy đi lên tầng năm ở đằng kia.".
Gặp lại 电梯 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng