画家

画家 nghĩa là Họa sĩ

Pinyin
huà jiā

画家 (phiên âm pinyin: huà jiā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Họa sĩ". Ví dụ: 他从小就喜欢画画,长大后成为了一名出色的画家。 (Anh ấy từ nhỏ đã thích vẽ, lớn lên trở thành một họa sĩ xuất sắc.)

Giải nghĩa

Người chuyên nghiệp vẽ tranh và có khả năng sáng tạo nghệ thuật.

Câu ví dụ

他从小就喜欢画画,长大后成为了一名出色的画家。

Anh ấy từ nhỏ đã thích vẽ, lớn lên trở thành một họa sĩ xuất sắc.

Cách dùng chi tiết

画家 là danh từ chỉ người chuyên vẽ tranh, có khả năng sáng tạo nghệ thuật bằng màu sắc và nét vẽ. Từ này thường dùng để chỉ những người có tài năng, được đào tạo bài bản hoặc có những tác phẩm được công nhận. Nó mang tính chuyên nghiệp và nghệ thuật cao hơn so với người chỉ biết vẽ thông thường. Một mẹo nhỏ là khi nói về người vẽ tranh, chúng ta thường nghĩ đến các tác phẩm nghệ thuật.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

画匠

Câu hỏi thường gặp

画家 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

画家 có nghĩa là "Họa sĩ", thuộc loại danh từ. Người chuyên nghiệp vẽ tranh và có khả năng sáng tạo nghệ thuật.

画家 đọc như thế nào?

画家 phiên âm pinyin là "huà jiā".

Đặt câu với 画家 như thế nào?

Ví dụ: 他从小就喜欢画画,长大后成为了一名出色的画家。 — nghĩa là "Anh ấy từ nhỏ đã thích vẽ, lớn lên trở thành một họa sĩ xuất sắc.".

Gặp lại 画家 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng