画画
画画 (phiên âm pinyin: huà huà) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Vẽ tranh". Ví dụ: 小明很有艺术天赋,喜欢在家画画。 (Tiểu Minh có năng khiếu nghệ thuật, thích vẽ tranh ở nhà.)
Giải nghĩa
Tạo ra hình ảnh bằng bút, màu vẽ.
Câu ví dụ
小明很有艺术天赋,喜欢在家画画。
Cách dùng chi tiết
画画 là động từ chỉ hành động tạo ra hình ảnh bằng cách sử dụng bút, màu vẽ hoặc các công cụ khác trên một bề mặt. Đây là một hoạt động sáng tạo. Cụm từ phổ biến là "喜欢画画" (thích vẽ tranh) hoặc "正在画画" (đang vẽ tranh). Nó khác với việc chỉ là vẽ nguệch ngoạc.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
绘画
Câu hỏi thường gặp
画画 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
画画 có nghĩa là "Vẽ tranh", thuộc loại động từ. Tạo ra hình ảnh bằng bút, màu vẽ.
画画 đọc như thế nào?
画画 phiên âm pinyin là "huà huà".
Đặt câu với 画画 như thế nào?
Ví dụ: 小明很有艺术天赋,喜欢在家画画。 — nghĩa là "Tiểu Minh có năng khiếu nghệ thuật, thích vẽ tranh ở nhà.".
Gặp lại 画画 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng