流畅

流畅 nghĩa là Trôi chảy

Pinyin
liúchàng

流畅 (phiên âm pinyin: liúchàng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Trôi chảy". Ví dụ: 他的中文说得很流畅,像个中国人。 (Tiếng Trung của anh ấy nói rất trôi chảy, như người Trung Quốc vậy.)

Giải nghĩa

Trôi chảy, không bị ngắt quãng, không gặp khó khăn.

Câu ví dụ

他的中文说得很流畅,像个中国人。

Tiếng Trung của anh ấy nói rất trôi chảy, như người Trung Quốc vậy.

Cách dùng chi tiết

“流畅” là tính từ mô tả sự trôi chảy, không bị ngắt quãng, không gặp khó khăn. Nó thường dùng để miêu tả lời nói, văn viết, hoặc các hoạt động khác. Ví dụ, một bài phát biểu “流畅” sẽ thu hút người nghe. Cụm từ hay gặp là “口语流畅” (nói lưu loát) hoặc “思路流畅” (tư duy mạch lạc). Nó khác với “顺” (thuận lợi) ở chỗ “流畅” nhấn mạnh sự liên tục và không vấp váp.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

生硬卡顿

Câu hỏi thường gặp

流畅 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

流畅 có nghĩa là "Trôi chảy", thuộc loại tính từ. Trôi chảy, không bị ngắt quãng, không gặp khó khăn.

流畅 đọc như thế nào?

流畅 phiên âm pinyin là "liúchàng".

Đặt câu với 流畅 như thế nào?

Ví dụ: 他的中文说得很流畅,像个中国人。 — nghĩa là "Tiếng Trung của anh ấy nói rất trôi chảy, như người Trung Quốc vậy.".

Gặp lại 流畅 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng