生疏
HSK 6tính từ
生疏 nghĩa là mới lạ
- Pinyin
- shēng shū
- Tiếng Anh
- not familiarout of practice; rustynot as close as before; estranged
生疏 (phiên âm pinyin: shēng shū) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mới lạ". 生疏 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 人地生疏。 (lạ nước lạ cái.)
Câu ví dụ
人地生疏。
Phân tích từng chữ
生—
疏—
Câu hỏi thường gặp
生疏 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
生疏 có nghĩa là "mới lạ", thuộc loại tính từ.
生疏 đọc như thế nào?
生疏 phiên âm pinyin là "shēng shū".
生疏 thuộc HSK mấy?
生疏 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 生疏 như thế nào?
Ví dụ: 人地生疏。 — nghĩa là "lạ nước lạ cái.".
Gặp lại 生疏 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng