疏远疏遠 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

疏远 nghĩa là xa cách, trở nên xa lạ

Pinyin
shū yuǎn
Tiếng Anh
to drift apart; to become estranged; to alienateestrangement

疏远 (phiên âm pinyin: shū yuǎn) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xa cách, trở nên xa lạ". Dạng phồn thể viết là 疏遠. 疏远 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

疏远 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

疏远 có nghĩa là "xa cách, trở nên xa lạ", thuộc loại động từ, danh từ.

疏远 đọc như thế nào?

疏远 phiên âm pinyin là "shū yuǎn".

疏远 thuộc HSK mấy?

疏远 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 疏远 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng