诱惑誘惑 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ
诱惑 nghĩa là quyến rũ, mê hoặc
- Pinyin
- yòu huò
- Tiếng Anh
- temptationto tempt; to seduce; to lure; to attract; to allure
诱惑 (phiên âm pinyin: yòu huò) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quyến rũ, mê hoặc". Dạng phồn thể viết là 誘惑. 诱惑 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 用资产阶级生活方式诱惑青年。 (Dùng lối sống tư sản mê hoặc thanh niên.)
Câu ví dụ
用资产阶级生活方式诱惑青年。
Phân tích từng chữ
诱—
惑—
Câu hỏi thường gặp
诱惑 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
诱惑 có nghĩa là "quyến rũ, mê hoặc", thuộc loại danh từ, động từ.
诱惑 đọc như thế nào?
诱惑 phiên âm pinyin là "yòu huò".
诱惑 thuộc HSK mấy?
诱惑 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 诱惑 như thế nào?
Ví dụ: 用资产阶级生活方式诱惑青年。 — nghĩa là "Dùng lối sống tư sản mê hoặc thanh niên.".
Gặp lại 诱惑 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng