陆续陸續 (phồn thể)
HSK 5trạng từ
陆续 nghĩa là lần lượt
- Pinyin
- lù xù
- Tiếng Anh
- one after another; in succession; in turn; successively; bit by bit
陆续 (phiên âm pinyin: lù xù) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lần lượt". Dạng phồn thể viết là 陸續. 陆续 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 一到三月, 桃花、李花、和海棠陆陆续续都开了。 (đến tháng ba, hoa đào, hoa mận, hoa hải đường lần lượt nở rộ.)
Câu ví dụ
一到三月, 桃花、李花、和海棠陆陆续续都开了。
Phân tích từng chữ
陆—
续—
Câu hỏi thường gặp
陆续 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
陆续 có nghĩa là "lần lượt", thuộc loại trạng từ.
陆续 đọc như thế nào?
陆续 phiên âm pinyin là "lù xù".
陆续 thuộc HSK mấy?
陆续 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 陆续 như thế nào?
Ví dụ: 一到三月, 桃花、李花、和海棠陆陆续续都开了。 — nghĩa là "đến tháng ba, hoa đào, hoa mận, hoa hải đường lần lượt nở rộ.".
Gặp lại 陆续 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng