监督監督 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

监督 nghĩa là giám sát, đôn thúc

Pinyin
jiān dū
Tiếng Anh
to supervise; to superintend; to controlsupervisor

监督 (phiên âm pinyin: jiān dū) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giám sát, đôn thúc". Dạng phồn thể viết là 監督. 监督 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 政府机关要接受人民监督。 (cơ quan chính phủ phải chịu sự giám sát của nhân dân.)

Câu ví dụ

政府机关要接受人民监督。

cơ quan chính phủ phải chịu sự giám sát của nhân dân.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

监督 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

监督 có nghĩa là "giám sát, đôn thúc", thuộc loại động từ, danh từ.

监督 đọc như thế nào?

监督 phiên âm pinyin là "jiān dū".

监督 thuộc HSK mấy?

监督 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 监督 như thế nào?

Ví dụ: 政府机关要接受人民监督。 — nghĩa là "cơ quan chính phủ phải chịu sự giám sát của nhân dân.".

Gặp lại 监督 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng