看
HSK 1động từ
看 nghĩa là xem
- Pinyin
- kàn
- Hán-Việt
- khan, khán
- Tiếng Anh
- to look, to take the view that, to watch
看 (phiên âm pinyin: kàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xem". Âm Hán-Việt của 看 là "khan, khán". 看 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 一个工人可以看好几台机器。 (một công nhân có thể trông coi nhiều cỗ máy.)
Câu ví dụ
一个工人可以看好几台机器。
Câu hỏi thường gặp
看 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
看 có nghĩa là "xem", thuộc loại động từ.
看 đọc như thế nào?
看 phiên âm pinyin là "kàn", âm Hán-Việt là "khan, khán".
看 thuộc HSK mấy?
看 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 看 như thế nào?
Ví dụ: 一个工人可以看好几台机器。 — nghĩa là "một công nhân có thể trông coi nhiều cỗ máy.".
Gặp lại 看 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng