看书
看书 (phiên âm pinyin: kàn shū) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Đọc sách". Ví dụ: 我每天晚上都会看书半个小时,放松一下。 (Mỗi tối tôi đều đọc sách nửa tiếng để thư giãn.)
Giải nghĩa
Hành động đọc sách.
Câu ví dụ
我每天晚上都会看书半个小时,放松一下。
Cách dùng chi tiết
看书 là một cụm động từ rất phổ biến, có nghĩa là đọc sách. Người bản ngữ dùng nó để chỉ hành động đọc sách như một hoạt động giải trí hoặc học tập. Cụm từ này rất trực quan, kết hợp động từ 看 (kàn - xem, đọc) và danh từ 书 (shū - sách). Bạn có thể thêm thời gian hoặc mục đích vào sau cụm này, ví dụ như 看书学习 (kàn shū xuéxí - đọc sách để học).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
读书
Câu hỏi thường gặp
看书 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
看书 có nghĩa là "Đọc sách", thuộc loại cụm từ. Hành động đọc sách.
看书 đọc như thế nào?
看书 phiên âm pinyin là "kàn shū".
Đặt câu với 看书 như thế nào?
Ví dụ: 我每天晚上都会看书半个小时,放松一下。 — nghĩa là "Mỗi tối tôi đều đọc sách nửa tiếng để thư giãn.".
Gặp lại 看书 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng