看电视
cụm từhoạt động

看电视 nghĩa là Xem tivi

Pinyin
kàn diàn shì

看电视 (phiên âm pinyin: kàn diàn shì) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Xem tivi". Ví dụ: 晚上我喜欢躺在沙发上看电视,放松一下。 (Buổi tối tôi thích nằm trên sofa xem tivi, thư giãn một chút.)

Giải nghĩa

Theo dõi nội dung trên màn hình tivi.

Câu ví dụ

晚上我喜欢躺在沙发上看电视,放松一下。

Buổi tối tôi thích nằm trên sofa xem tivi, thư giãn một chút.

Cách dùng chi tiết

看电视 là một cụm động từ chỉ hành động theo dõi nội dung trên màn hình tivi. Đây là một hoạt động giải trí tại nhà rất phổ biến. Người bản ngữ thường dùng "喜欢看电视" (thích xem tivi) hoặc "一起看电视" (cùng nhau xem tivi). Nó khác với việc xem phim trên máy tính hoặc điện thoại.

Phân tích từng chữ

kànxem

Câu hỏi thường gặp

看电视 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

看电视 có nghĩa là "Xem tivi", thuộc loại cụm từ. Theo dõi nội dung trên màn hình tivi.

看电视 đọc như thế nào?

看电视 phiên âm pinyin là "kàn diàn shì".

Đặt câu với 看电视 như thế nào?

Ví dụ: 晚上我喜欢躺在沙发上看电视,放松一下。 — nghĩa là "Buổi tối tôi thích nằm trên sofa xem tivi, thư giãn một chút.".

Gặp lại 看电视 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng