看不起
HSK 5động từ bổ ngữ

看不起 nghĩa là coi thường

Pinyin
kàn bu qǐ
Tiếng Anh
to look down upon, to despise; to scorn

看不起 (phiên âm pinyin: kàn bu qǐ) là động từ bổ ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "coi thường". 看不起 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 别看不起这本小字典,它真能帮助我们解决问题。 (đừng xem thường quyển tự điển nhỏ này, nó có thể giúp chúng ta giải quyết vấn đề đấy.)

Câu ví dụ

别看不起这本小字典,它真能帮助我们解决问题。

đừng xem thường quyển tự điển nhỏ này, nó có thể giúp chúng ta giải quyết vấn đề đấy.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

看不起 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

看不起 có nghĩa là "coi thường", thuộc loại động từ bổ ngữ.

看不起 đọc như thế nào?

看不起 phiên âm pinyin là "kàn bu qǐ".

看不起 thuộc HSK mấy?

看不起 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 看不起 như thế nào?

Ví dụ: 别看不起这本小字典,它真能帮助我们解决问题。 — nghĩa là "đừng xem thường quyển tự điển nhỏ này, nó có thể giúp chúng ta giải quyết vấn đề đấy.".

Gặp lại 看不起 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng