通知
HSK 4động từ, danh từ
通知 nghĩa là thông báo
- Pinyin
- tōng zhī
- Tiếng Anh
- to notify; to inform; to announcenotice; announcement
通知 (phiên âm pinyin: tōng zhī) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thông báo". 通知 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 你回去通知大家,明天就动工。 (anh về báo tin cho mọi người, mai sẽ khởi công.)
Câu ví dụ
你回去通知大家,明天就动工。
Phân tích từng chữ
通—
知—
Câu hỏi thường gặp
通知 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
通知 có nghĩa là "thông báo", thuộc loại động từ, danh từ.
通知 đọc như thế nào?
通知 phiên âm pinyin là "tōng zhī".
通知 thuộc HSK mấy?
通知 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 通知 như thế nào?
Ví dụ: 你回去通知大家,明天就动工。 — nghĩa là "anh về báo tin cho mọi người, mai sẽ khởi công.".
Gặp lại 通知 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng