知道
HSK 2động từ

知道 nghĩa là biết

Pinyin
zhī dao, zhī dào
Tiếng Anh
to know

知道 (phiên âm pinyin: zhī dao, zhī dào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "biết". 知道 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 他知道的事情很多。 (những việc anh ấy biết thì rất nhiều.)

Câu ví dụ

他知道的事情很多。

những việc anh ấy biết thì rất nhiều.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

知道 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

知道 có nghĩa là "biết", thuộc loại động từ.

知道 đọc như thế nào?

知道 phiên âm pinyin là "zhī dao, zhī dào".

知道 thuộc HSK mấy?

知道 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 知道 như thế nào?

Ví dụ: 他知道的事情很多。 — nghĩa là "những việc anh ấy biết thì rất nhiều.".

Gặp lại 知道 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng