知识知識 (phồn thể)
HSK 4danh từ

知识 nghĩa là kiến thức

Pinyin
zhī shí, zhī shì
Tiếng Anh
knowledge

知识 (phiên âm pinyin: zhī shí, zhī shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kiến thức". Dạng phồn thể viết là 知識. 知识 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 知识分子 (phần tử trí thức)

Câu ví dụ

知识分子

phần tử trí thức

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

知识 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

知识 có nghĩa là "kiến thức", thuộc loại danh từ.

知识 đọc như thế nào?

知识 phiên âm pinyin là "zhī shí, zhī shì".

知识 thuộc HSK mấy?

知识 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 知识 như thế nào?

Ví dụ: 知识分子 — nghĩa là "phần tử trí thức".

Gặp lại 知识 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng