识别識別 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

识别 nghĩa là phân biệt

Pinyin
shí bié
Tiếng Anh
to distinguish; to discern; identification; recognition

识别 (phiên âm pinyin: shí bié) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phân biệt". Dạng phồn thể viết là 識別. 识别 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 识别真伪. (phân biệt thật giả。)

Câu ví dụ

识别真伪.

phân biệt thật giả。

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

识别 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

识别 có nghĩa là "phân biệt", thuộc loại động từ, danh từ.

识别 đọc như thế nào?

识别 phiên âm pinyin là "shí bié".

识别 thuộc HSK mấy?

识别 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 识别 như thế nào?

Ví dụ: 识别真伪. — nghĩa là "phân biệt thật giả。".

Gặp lại 识别 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng