意识意識 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ
意识 nghĩa là ý thức
- Pinyin
- yì shi, yì shí
- Tiếng Anh
- consciousness; awarenessto realise; to be aware of
意识 (phiên âm pinyin: yì shi, yì shí) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ý thức". Dạng phồn thể viết là 意識. 意识 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 天还冷,看见树枝发绿才意识到已经是春天了。 (trời còn lạnh, nhìn thấy trên cành cây nẩy lộc mới biết đã đến mùa xuân rồi.)
Câu ví dụ
天还冷,看见树枝发绿才意识到已经是春天了。
Phân tích từng chữ
意—
识—
Câu hỏi thường gặp
意识 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
意识 có nghĩa là "ý thức", thuộc loại danh từ, động từ.
意识 đọc như thế nào?
意识 phiên âm pinyin là "yì shi, yì shí".
意识 thuộc HSK mấy?
意识 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 意识 như thế nào?
Ví dụ: 天还冷,看见树枝发绿才意识到已经是春天了。 — nghĩa là "trời còn lạnh, nhìn thấy trên cành cây nẩy lộc mới biết đã đến mùa xuân rồi.".
Gặp lại 意识 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng