常识常識 (phồn thể)
HSK 5danh từ

常识 nghĩa là thường thức

Pinyin
cháng shí
Tiếng Anh
general/common knowledgecommon sensesubject in primary school curricula that includes the basic facts of natural and social sciences

常识 (phiên âm pinyin: cháng shí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thường thức". Dạng phồn thể viết là 常識. 常识 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 政治常识。 (thường thức chính trị.)

Câu ví dụ

政治常识。

thường thức chính trị.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

常识 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

常识 có nghĩa là "thường thức", thuộc loại danh từ.

常识 đọc như thế nào?

常识 phiên âm pinyin là "cháng shí".

常识 thuộc HSK mấy?

常识 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 常识 như thế nào?

Ví dụ: 政治常识。 — nghĩa là "thường thức chính trị.".

Gặp lại 常识 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng