味道

味道 nghĩa là mùi vị

Pinyin
wèi dao, wèi dào
Tiếng Anh
taste; flavourodor; smellinterest

味道 (phiên âm pinyin: wèi dao, wèi dào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mùi vị". 味道 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 心里有一股说不出的味道。 (trong lòng có một cái gì đó không nói ra được.)

Giải nghĩa

Cảm giác về mùi hoặc vị của một thứ gì đó.

Câu ví dụ

心里有一股说不出的味道。

trong lòng có một cái gì đó không nói ra được.

Cách dùng chi tiết

味道 dùng để chỉ hương vị, mùi vị của món ăn hoặc đồ uống. Người Trung Quốc thường dùng cụm từ '味道很好' (hương vị rất ngon) hoặc '味道不错' (hương vị không tồi) để khen món ăn. Nó có thể chỉ vị ngon, vị dở, hoặc cả mùi thơm.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

味道 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

味道 có nghĩa là "mùi vị", thuộc loại danh từ. Cảm giác về mùi hoặc vị của một thứ gì đó.

味道 đọc như thế nào?

味道 phiên âm pinyin là "wèi dao, wèi dào".

味道 thuộc HSK mấy?

味道 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 味道 như thế nào?

Ví dụ: 心里有一股说不出的味道。 — nghĩa là "trong lòng có một cái gì đó không nói ra được.".

Gặp lại 味道 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng