街道
HSK 3danh từ

街道 nghĩa là đường phố

Pinyin
jiē dào
Tiếng Anh
streetresidential district; neighborhood

街道 (phiên âm pinyin: jiē dào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đường phố". 街道 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 街道工作。 (công tác đường phố.)

Câu ví dụ

街道工作。

công tác đường phố.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

街道 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

街道 có nghĩa là "đường phố", thuộc loại danh từ.

街道 đọc như thế nào?

街道 phiên âm pinyin là "jiē dào".

街道 thuộc HSK mấy?

街道 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 街道 như thế nào?

Ví dụ: 街道工作。 — nghĩa là "công tác đường phố.".

Gặp lại 街道 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng