示意
示意 (phiên âm pinyin: shì yì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tỏ ý, ra hiệu". 示意 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 护士指了指门,示意他把门关上。 (người y tá chỉ ra ngoài cửa, ra hiệu cho anh ấy đóng cửa lại.)
Câu ví dụ
护士指了指门,示意他把门关上。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
示意 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
示意 có nghĩa là "tỏ ý, ra hiệu", thuộc loại động từ.
示意 đọc như thế nào?
示意 phiên âm pinyin là "shì yì".
示意 thuộc HSK mấy?
示意 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 示意 như thế nào?
Ví dụ: 护士指了指门,示意他把门关上。 — nghĩa là "người y tá chỉ ra ngoài cửa, ra hiệu cho anh ấy đóng cửa lại.".
Gặp lại 示意 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng