出示
HSK 5động từ

出示 nghĩa là xuất trình, đưa ra, trình bày

Pinyin
chū shì
Tiếng Anh
to show; to produce

出示 (phiên âm pinyin: chū shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xuất trình, đưa ra, trình bày". 出示 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

出示 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

出示 có nghĩa là "xuất trình, đưa ra, trình bày", thuộc loại động từ.

出示 đọc như thế nào?

出示 phiên âm pinyin là "chū shì".

出示 thuộc HSK mấy?

出示 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 出示 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng