示范示範 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ
示范 nghĩa là làm mẫu
- Pinyin
- shì fàn
- Tiếng Anh
- to set an example; to demonstrate; modeling
示范 (phiên âm pinyin: shì fàn) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "làm mẫu". Dạng phồn thể viết là 示範. 示范 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 示范操作。 (thao tác mẫu.)
Câu ví dụ
示范操作。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
示范 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
示范 có nghĩa là "làm mẫu", thuộc loại động từ, danh từ.
示范 đọc như thế nào?
示范 phiên âm pinyin là "shì fàn".
示范 thuộc HSK mấy?
示范 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 示范 như thế nào?
Ví dụ: 示范操作。 — nghĩa là "thao tác mẫu.".
Gặp lại 示范 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng