暗示
HSK 6động từ, danh từ
暗示 nghĩa là ám thị, ra hiệu
- Pinyin
- àn shì
- Tiếng Anh
- to suggest, to drop a hint;hint, suggestion
暗示 (phiên âm pinyin: àn shì) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ám thị, ra hiệu". 暗示 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他用眼睛暗示我,让我走去 (anh ta đưa mắt ra hiệu ngầm bảo tôi lảng ra chỗ khác)
Câu ví dụ
他用眼睛暗示我,让我走去
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
暗示 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
暗示 có nghĩa là "ám thị, ra hiệu", thuộc loại động từ, danh từ.
暗示 đọc như thế nào?
暗示 phiên âm pinyin là "àn shì".
暗示 thuộc HSK mấy?
暗示 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 暗示 như thế nào?
Ví dụ: 他用眼睛暗示我,让我走去 — nghĩa là "anh ta đưa mắt ra hiệu ngầm bảo tôi lảng ra chỗ khác".
Gặp lại 暗示 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng