展示
HSK 6động từ
展示 nghĩa là truưng bày
- Pinyin
- zhǎn shì
- Tiếng Anh
- to display; to show; to exhibit; to lay bareto exhibit sth; to reveal
展示 (phiên âm pinyin: zhǎn shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "truưng bày". 展示 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 作品展示了人物的内心活动 (tác phẩm đã trình bày hoạt động nội tâm của nhân vật.)
Câu ví dụ
作品展示了人物的内心活动
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
展示 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
展示 có nghĩa là "truưng bày", thuộc loại động từ.
展示 đọc như thế nào?
展示 phiên âm pinyin là "zhǎn shì".
展示 thuộc HSK mấy?
展示 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 展示 như thế nào?
Ví dụ: 作品展示了人物的内心活动 — nghĩa là "tác phẩm đã trình bày hoạt động nội tâm của nhân vật.".
Gặp lại 展示 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng