面貌

面貌 nghĩa là diện mạo

Pinyin
miàn mào
Tiếng Anh
face; featuresappearance; look; aspect

面貌 (phiên âm pinyin: miàn mào) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "diện mạo". 面貌 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 社会面貌。 (tình hình xã hội; cảnh tượng của xã hội.)

Câu ví dụ

社会面貌。

tình hình xã hội; cảnh tượng của xã hội.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

面貌 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

面貌 có nghĩa là "diện mạo".

面貌 đọc như thế nào?

面貌 phiên âm pinyin là "miàn mào".

面貌 thuộc HSK mấy?

面貌 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 面貌 như thế nào?

Ví dụ: 社会面貌。 — nghĩa là "tình hình xã hội; cảnh tượng của xã hội.".

Gặp lại 面貌 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng