祖国祖國 (phồn thể)
HSK 6danh từ, danh từ riêng
祖国 nghĩa là tổ quốc
- Pinyin
- zǔ guó
- Tiếng Anh
- motherland, homeland; native landChina (used only by Chinese)
祖国 (phiên âm pinyin: zǔ guó) là danh từ, danh từ riêng trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tổ quốc". Dạng phồn thể viết là 祖國. 祖国 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
祖—
国—
Câu hỏi thường gặp
祖国 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
祖国 có nghĩa là "tổ quốc", thuộc loại danh từ, danh từ riêng.
祖国 đọc như thế nào?
祖国 phiên âm pinyin là "zǔ guó".
祖国 thuộc HSK mấy?
祖国 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 祖国 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng