国籍國籍 (phồn thể)
国籍 (phiên âm pinyin: guó jí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quốc tế". Dạng phồn thể viết là 國籍. 国籍 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 一架国籍不明的飞机。 (chiếc máy bay này không rõ lai lịch.)
Câu ví dụ
一架国籍不明的飞机。
Phân tích từng chữ
国—
籍—
Câu hỏi thường gặp
国籍 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
国籍 có nghĩa là "quốc tế", thuộc loại danh từ.
国籍 đọc như thế nào?
国籍 phiên âm pinyin là "guó jí".
国籍 thuộc HSK mấy?
国籍 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 国籍 như thế nào?
Ví dụ: 一架国籍不明的飞机。 — nghĩa là "chiếc máy bay này không rõ lai lịch.".
Gặp lại 国籍 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng