韩国
韩国 (phiên âm pinyin: Hánguó) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Hàn Quốc". Ví dụ: 我最近在看一部韩国电视剧,非常好看。 (Gần đây tôi đang xem một bộ phim truyền hình Hàn Quốc, rất hay.)
Giải nghĩa
Tên quốc gia Hàn Quốc.
Câu ví dụ
我最近在看一部韩国电视剧,非常好看。
Cách dùng chi tiết
韩国 là tên gọi của quốc gia Hàn Quốc. Đây là một danh từ riêng, được dùng để chỉ đất nước, con người, văn hóa, âm nhạc, phim ảnh của Hàn Quốc. Trong các cuộc trò chuyện về giải trí hoặc văn hóa, 韩国 là một từ khóa rất quen thuộc. "韩" là tên gọi tắt của Hàn Quốc, và "国" là quốc gia. Một mẹo để nhớ là "Hàn" trong tiếng Việt cũng chỉ Hàn Quốc.
Phân tích từng chữ
韩—
国—
Câu hỏi thường gặp
韩国 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
韩国 có nghĩa là "Hàn Quốc", thuộc loại danh từ. Tên quốc gia Hàn Quốc.
韩国 đọc như thế nào?
韩国 phiên âm pinyin là "Hánguó".
Đặt câu với 韩国 như thế nào?
Ví dụ: 我最近在看一部韩国电视剧,非常好看。 — nghĩa là "Gần đây tôi đang xem một bộ phim truyền hình Hàn Quốc, rất hay.".
Gặp lại 韩国 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng