国务院國務院 (phồn thể)
HSK 6danh từ riêng
国务院 nghĩa là quốc vụ viện
- Pinyin
- guó wù yuàn
- Tiếng Anh
- State CouncilU.S. State Department
国务院 (phiên âm pinyin: guó wù yuàn) là danh từ riêng trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quốc vụ viện". Dạng phồn thể viết là 國務院. 国务院 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
国—
务—
院—
Câu hỏi thường gặp
国务院 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
国务院 có nghĩa là "quốc vụ viện", thuộc loại danh từ riêng.
国务院 đọc như thế nào?
国务院 phiên âm pinyin là "guó wù yuàn".
国务院 thuộc HSK mấy?
国务院 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 国务院 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng