国家國家 (phồn thể)

国家 nghĩa là quốc gia

Pinyin
guó jiā
Tiếng Anh
country; state; nation

国家 (phiên âm pinyin: guó jiā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quốc gia". Dạng phồn thể viết là 國家. 国家 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 越南是一个美丽的国家。 (Việt Nam là một đất nước xinh đẹp.)

Giải nghĩa

Một quốc gia, một đất nước có chủ quyền.

Câu ví dụ

越南是一个美丽的国家。

Việt Nam là một đất nước xinh đẹp.

Cách dùng chi tiết

国家 là danh từ chỉ một quốc gia, một đất nước có chủ quyền. Đây là một từ rất phổ biến và cơ bản, thường dùng khi nói về địa lý, chính trị hoặc văn hóa. Nó là một từ đơn giản, dễ nhớ và ít bị nhầm lẫn với từ khác.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

国家 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

国家 có nghĩa là "quốc gia", thuộc loại danh từ. Một quốc gia, một đất nước có chủ quyền.

国家 đọc như thế nào?

国家 phiên âm pinyin là "guó jiā".

国家 thuộc HSK mấy?

国家 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 国家 như thế nào?

Ví dụ: 越南是一个美丽的国家。 — nghĩa là "Việt Nam là một đất nước xinh đẹp.".

Gặp lại 国家 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng