私人
HSK 5định ngữ, danh từ
私人 nghĩa là riêng, tư nhân
- Pinyin
- sī rén
- Tiếng Anh
- private; personal; individualpersonal friend; relative; confidant
私人 (phiên âm pinyin: sī rén) là định ngữ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "riêng, tư nhân". 私人 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 以前这个小城市里只有一所私人办的中学。 (trước đây trong thành phố nhỏ này chỉ có một trường trung học do tư nhân mở.)
Câu ví dụ
以前这个小城市里只有一所私人办的中学。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
私人 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
私人 có nghĩa là "riêng, tư nhân", thuộc loại định ngữ, danh từ.
私人 đọc như thế nào?
私人 phiên âm pinyin là "sī rén".
私人 thuộc HSK mấy?
私人 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 私人 như thế nào?
Ví dụ: 以前这个小城市里只有一所私人办的中学。 — nghĩa là "trước đây trong thành phố nhỏ này chỉ có một trường trung học do tư nhân mở.".
Gặp lại 私人 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng