人口
HSK 5danh từ
人口 nghĩa là dân số
- Pinyin
- rén kǒu
- Tiếng Anh
- populationnumber of people in a familymouths to feed
人口 (phiên âm pinyin: rén kǒu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dân số". 人口 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这个区的人口有一百三十多万。 (vùng này có dân số hơn một triệu ba trăm ngàn người.)
Câu ví dụ
这个区的人口有一百三十多万。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
人口 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
人口 có nghĩa là "dân số", thuộc loại danh từ.
人口 đọc như thế nào?
人口 phiên âm pinyin là "rén kǒu".
人口 thuộc HSK mấy?
人口 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 人口 như thế nào?
Ví dụ: 这个区的人口有一百三十多万。 — nghĩa là "vùng này có dân số hơn một triệu ba trăm ngàn người.".
Gặp lại 人口 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng