走私
HSK 6động từ

走私 nghĩa là buôn lậu

Pinyin
zǒu sī
Tiếng Anh
to smuggle

走私 (phiên âm pinyin: zǒu sī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "buôn lậu". 走私 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 走私毒品 (buôn lậu chất có hại.)

Câu ví dụ

走私毒品

buôn lậu chất có hại.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

走私 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

走私 có nghĩa là "buôn lậu", thuộc loại động từ.

走私 đọc như thế nào?

走私 phiên âm pinyin là "zǒu sī".

走私 thuộc HSK mấy?

走私 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 走私 như thế nào?

Ví dụ: 走私毒品 — nghĩa là "buôn lậu chất có hại.".

Gặp lại 走私 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng