人员人員 (phồn thể)
人员 (phiên âm pinyin: rén yuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhân viên". Dạng phồn thể viết là 人員. 人员 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 机关工作人员。 (nhân viên công tác trong cơ quan.)
Câu ví dụ
机关工作人员。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
人员 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
人员 có nghĩa là "nhân viên", thuộc loại danh từ.
人员 đọc như thế nào?
人员 phiên âm pinyin là "rén yuán".
人员 thuộc HSK mấy?
人员 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 人员 như thế nào?
Ví dụ: 机关工作人员。 — nghĩa là "nhân viên công tác trong cơ quan.".
Gặp lại 人员 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng