私自
私自 (phiên âm pinyin: sī zì) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "một mình, tự mình". 私自 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这是公物,不能私自拿走。 (đây là của công, không được tự mình mang đi.)
Câu ví dụ
这是公物,不能私自拿走。
Phân tích từng chữ
私—
自—
Câu hỏi thường gặp
私自 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
私自 có nghĩa là "một mình, tự mình".
私自 đọc như thế nào?
私自 phiên âm pinyin là "sī zì".
私自 thuộc HSK mấy?
私自 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 私自 như thế nào?
Ví dụ: 这是公物,不能私自拿走。 — nghĩa là "đây là của công, không được tự mình mang đi.".
Gặp lại 私自 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng